马耳东风 (馬耳東風) nghĩa là gì? mǎ ěr dōng fēng
Từ tiếng Trung
马耳东风
phồn thể 馬耳東風mǎ ěr dōng fēng · âm Hán Việt từng chữ: mã nhĩ đông phong
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: gió đông thổi qua tai ngựa (thành ngữ)
- nghĩa bóng: lời nói mà người ta không để tâm
Đọc theo tiếng Hàn
마이동풍
maidongpung
Tiếng Nhật
馬耳東風
ばじとうふう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.