AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

马耳东风 (馬耳東風) nghĩa là gì? mǎ ěr dōng fēng

Từ tiếng Trung

马耳东风

phồn thể 馬耳東風

mǎ ěr dōng fēng · âm Hán Việt từng chữ: mã nhĩ đông phong

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: gió đông thổi qua tai ngựa (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: lời nói mà người ta không để tâm

Đọc theo tiếng Hàn

마이동풍
maidongpung

Tiếng Nhật

馬耳東風
ばじとうふう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.