AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

马竿 (馬竿) nghĩa là gì? mǎ gān

Từ tiếng Trung

马竿

phồn thể 馬竿

mǎ gān · âm Hán Việt từng chữ: mã cần

Nghĩa tiếng Việt

  1. gậy thòng lọng
  2. gậy cho người mù
  3. gậy trắng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gậy thòng lọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.