AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

马槟榔 (馬檳榔) nghĩa là gì? mǎ bīng lang

Từ tiếng Trung

马槟榔

phồn thể 馬檳榔

mǎ bīng lang · âm Hán Việt từng chữ: mã ? lang

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây caper

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cây caper” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.