马斯河 (馬斯河) nghĩa là gì? Mǎ sī Hé
Từ tiếng Trung
马斯河
phồn thể 馬斯河Mǎ sī Hé · âm Hán Việt từng chữ: mã tư hà
Nghĩa tiếng Việt
- sông Maas hoặc sông Meuse, Tây Âu
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.