马托格罗索 (馬託格羅索) nghĩa là gì? Mǎ tuō gé Luó suǒ
Từ tiếng Trung
马托格罗索
phồn thể 馬託格羅索Mǎ tuō gé Luó suǒ · âm Hán Việt từng chữ: mã thác cách la sách
Nghĩa tiếng Việt
- Mato Grosso, tỉnh phía tây của Brazil
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.