AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

马扎尔 (馬扎爾) nghĩa là gì? Mǎ zhā ěr

Từ tiếng Trung

马扎尔

phồn thể 馬扎爾

Mǎ zhā ěr · âm Hán Việt từng chữ: mã trát nhãi

Nghĩa tiếng Việt

  1. người Magyar
  2. Người Hungary

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người Magyar” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.