AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

马工枚速 (馬工枚速) nghĩa là gì? Mǎ gōng Méi sù

Từ tiếng Trung

马工枚速

phồn thể 馬工枚速

Mǎ gōng Méi sù · âm Hán Việt từng chữ: mã công mai tốc

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tư Mã Tương Như tỉ mỉ và Mai Cao nhanh chóng (thành ngữ)
  2. ai cũng có điểm mạnh riêng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.