AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

马尔代夫 (馬爾代夫) nghĩa là gì? Mǎ ěr dài fū

Từ tiếng Trung

马尔代夫

phồn thể 馬爾代夫

Mǎ ěr dài fū · âm Hán Việt từng chữ: mã nhãi đại phu

Nghĩa tiếng Việt

  1. Maldives

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Maldives” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.