马尔他语 (馬爾他語) nghĩa là gì? Mǎ ěr tā yǔ
Từ tiếng Trung
马尔他语
phồn thể 馬爾他語Mǎ ěr tā yǔ · âm Hán Việt từng chữ: mã nhãi tha ngữ
Nghĩa tiếng Việt
- tiếng Malta
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tiếng Malta” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.