AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

马尔他人 (馬爾他人) nghĩa là gì? Mǎ ěr tā rén

Từ tiếng Trung

马尔他人

phồn thể 馬爾他人

Mǎ ěr tā rén · âm Hán Việt từng chữ: mã nhãi tha nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. người Malta

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người Malta” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.