马子 (馬子) nghĩa là gì? mǎ zi
Từ tiếng Trung
马子
phồn thể 馬子mǎ zi · âm Hán Việt từng chữ: mã tí
Nghĩa tiếng Việt
- cường đạo
- thổ phỉ
- xèng đánh bạc
- bô tiểu
- (tiếng lóng) cô gái
- chick
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
馬子
まご
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.