AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

马奶酒 (馬奶酒) nghĩa là gì? mǎ nǎi jiǔ

Từ tiếng Trung

马奶酒

phồn thể 馬奶酒

mǎ nǎi jiǔ · âm Hán Việt từng chữ: mã nái tửu

Nghĩa tiếng Việt

  1. rượu sữa ngựa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rượu sữa ngựa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.