马头琴 (馬頭琴) nghĩa là gì? mǎ tóu qín
Từ tiếng Trung
马头琴
phồn thể 馬頭琴mǎ tóu qín · âm Hán Việt từng chữ: mã đầu cầm
Nghĩa tiếng Việt
- morin khuur (nhạc cụ có dây kéo của Mông Cổ)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
馬頭琴
ばとうきん
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.