AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

马夫 (馬伕) nghĩa là gì? mǎ fū

Từ tiếng Trung

马夫

phồn thể 馬伕

mǎ fū · âm Hán Việt từng chữ: mã phu

Nghĩa tiếng Việt

  1. người giữ ngựa
  2. người chăm ngựa
  3. người chăn ngựa
  4. ma cô
  5. người môi giới

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người giữ ngựa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.