马夫 (馬伕) nghĩa là gì? mǎ fū
Từ tiếng Trung
马夫
phồn thể 馬伕mǎ fū · âm Hán Việt từng chữ: mã phu
Nghĩa tiếng Việt
- người giữ ngựa
- người chăm ngựa
- người chăn ngựa
- ma cô
- người môi giới
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.