AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

马后炮 (馬後炮) nghĩa là gì? mǎ hòu pào

Từ tiếng Trung

马后炮

phồn thể 馬後炮

mǎ hòu pào · âm Hán Việt từng chữ: mã hậu pháo

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: nổ súng sau khi ngựa đã đi
  2. nghĩa bóng: hành động muộn
  3. phản hồi sau khi sự việc đã xảy ra

Cách đọc / nghĩa khác: 馬後砲 mǎ hòu pào — nghĩa đen: nổ súng sau khi ngựa đã đi; nghĩa bóng: hành động muộn;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.