马后炮 (馬後炮) nghĩa là gì? mǎ hòu pào
Từ tiếng Trung
马后炮
phồn thể 馬後炮mǎ hòu pào · âm Hán Việt từng chữ: mã hậu pháo
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: nổ súng sau khi ngựa đã đi
- nghĩa bóng: hành động muộn
- phản hồi sau khi sự việc đã xảy ra
Cách đọc / nghĩa khác: 馬後砲 mǎ hòu pào — nghĩa đen: nổ súng sau khi ngựa đã đi; nghĩa bóng: hành động muộn;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.