AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

马可福音 (馬可福音) nghĩa là gì? Mǎ kě Fú yīn

Từ tiếng Trung

马可福音

phồn thể 馬可福音

Mǎ kě Fú yīn · âm Hán Việt từng chữ: mã khả phúc âm

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phúc âm theo Thánh Mác

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Phúc âm theo Thánh Mác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.