马勒 (馬勒) nghĩa là gì? Mǎ lè
Từ tiếng Trung
马勒
phồn thể 馬勒Mǎ lè · âm Hán Việt từng chữ: mã lắc
Nghĩa tiếng Việt
- Mahler (tên)
- Gustav Mahler (1860-1911), nhà soạn nhạc người Áo
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
馬勒
ばろく
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.