AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

马其顿 (馬其頓) nghĩa là gì? Mǎ qí dùn

Từ tiếng Trung

马其顿

phồn thể 馬其頓

Mǎ qí dùn · âm Hán Việt từng chữ: mã kì đốn

Nghĩa tiếng Việt

  1. Macedonia

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Macedonia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.