马克 (馬克) nghĩa là gì? Mǎ kè
Từ tiếng Trung
马克
phồn thể 馬克Mǎ kè · âm Hán Việt từng chữ: mã khắc
Nghĩa tiếng Việt
- Mark (tên)
Cách đọc / nghĩa khác: 馬克 mǎ kè — mark (đơn vị tiền tệ);
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
馬克
マルク
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.