AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

马丁炉 (馬丁爐) nghĩa là gì? Mǎ dīng lú

Từ tiếng Trung

马丁炉

phồn thể 馬丁爐

Mǎ dīng lú · âm Hán Việt từng chữ: mã đinh lò

Nghĩa tiếng Việt

  1. lò Martin
  2. lò luyện kim hở
  3. luyện kim hở

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lò Martin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.