AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

香闺 (香閨) nghĩa là gì? xiāng guī

Từ tiếng Trung

香闺

phồn thể 香閨

xiāng guī · âm Hán Việt từng chữ: hương khuê

Nghĩa tiếng Việt

  1. phòng riêng của phụ nữ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phòng riêng của phụ nữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.