AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

香草 nghĩa là gì? xiāng cǎo

Từ tiếng Trung

香草

xiāng cǎo · âm Hán Việt từng chữ: hương thảo

Nghĩa tiếng Việt

  1. thảo mộc thơm
  2. vanilla
  3. tên gọi khác của Eupatorium fortunei
  4. (ví von) người trung thành và đáng tin cậy (xưa)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

香草
こうそう

Từng chữ

Xem “thảo mộc thơm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.