香港湿地公园 (香港濕地公園) nghĩa là gì? Xiāng gǎng Shī dì Gōng yuán
Từ tiếng Trung
香港湿地公园
phồn thể 香港濕地公園Xiāng gǎng Shī dì Gōng yuán · âm Hán Việt từng chữ: hương cảng thấm địa công viên
Nghĩa tiếng Việt
- Công viên Đất ngập nước Hồng Kông, ở Nguyên Lãng, Tân Giới
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.