AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

香格里拉县 (香格里拉縣) nghĩa là gì? Xiāng gé lǐ lā Xiàn

Từ tiếng Trung

香格里拉县

phồn thể 香格里拉縣

Xiāng gé lǐ lā Xiàn · âm Hán Việt từng chữ: hương cách lịa lấp huyện

Nghĩa tiếng Việt

  1. Huyện Shangri-La trong Châu tự trị Tây Tạng Dêqên hoặc Diqing 迪慶藏族自治州|迪庆藏族自治州[Di2 qing4 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], tây bắc Vân Nam
  2. trước đây là Gyeltang hoặc Gyalthang, tiếng Trung là 中甸[Zhong1 dian4] trong tỉnh Kham của Tây Tạng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.