AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

香客 nghĩa là gì? xiāng kè

Từ tiếng Trung

香客

xiāng kè · âm Hán Việt từng chữ: hương khách

Nghĩa tiếng Việt

  1. người hành hương Phật giáo
  2. người thờ cúng Phật giáo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người hành hương Phật giáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.