AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

香口胶 (香口膠) nghĩa là gì? xiāng kǒu jiāo

Từ tiếng Trung

香口胶

phồn thể 香口膠

xiāng kǒu jiāo · âm Hán Việt từng chữ: hương khẩu keo

Nghĩa tiếng Việt

  1. kẹo cao su

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kẹo cao su” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.