首选 (首選) nghĩa là gì? shǒu xuǎn
Từ tiếng Trung
首选
phồn thể 首選shǒu xuǎn · âm Hán Việt từng chữ: thủ tuyển
Nghĩa tiếng Việt
- lựa chọn hàng đầu
- tuyển chọn
- phần thi đỗ đầu trong kỳ thi đình
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “lựa chọn hàng đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.