AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

首轮 (首輪) nghĩa là gì? shǒu lún

Từ tiếng Trung

首轮

phồn thể 首輪

shǒu lún · âm Hán Việt từng chữ: thủ luân

Nghĩa tiếng Việt

  1. vòng đầu (của một cuộc thi, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

首輪
くびわ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.