首脑会议 (首腦會議) nghĩa là gì? shǒu nǎo huì yì
Từ tiếng Trung
首脑会议
phồn thể 首腦會議shǒu nǎo huì yì · âm Hán Việt từng chữ: thủ não hội nghị
Nghĩa tiếng Việt
- hội nghị lãnh đạo
- cuộc họp thượng đỉnh
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “hội nghị lãnh đạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.