AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

首脑 (首腦) nghĩa là gì? shǒu nǎo

Từ tiếng Trung

首脑

phồn thể 首腦

shǒu nǎo · âm Hán Việt từng chữ: thủ não

Nghĩa tiếng Việt

  1. người đứng đầu (nhà nước)
  2. hội nghị thượng đỉnh
  3. lãnh đạo

Đọc theo tiếng Hàn

수뇌
sunoe

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người đứng đầu (nhà nước)” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.