AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

首演 nghĩa là gì? shǒu yǎn

Từ tiếng Trung

首演

shǒu yǎn · âm Hán Việt từng chữ: thủ diễn

Nghĩa tiếng Việt

  1. vai diễn đầu tiên
  2. buổi diễn đầu tiên
  3. lần công chiếu đầu tiên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vai diễn đầu tiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.