首次公开招股 (首次公開招股) nghĩa là gì? shǒu cì gōng kāi zhāo gǔ
Từ tiếng Trung
首次公开招股
phồn thể 首次公開招股shǒu cì gōng kāi zhāo gǔ · âm Hán Việt từng chữ: thủ thứ công khai chiêu cổ
Nghĩa tiếng Việt
- phát hành cổ phiếu lần đầu (IPO)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.