AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

首推 nghĩa là gì? shǒu tuī

Từ tiếng Trung

首推

shǒu tuī · âm Hán Việt từng chữ: thủ suy

Nghĩa tiếng Việt

  1. được coi là hàng đầu
  2. được nêu tên là ví dụ tiêu biểu
  3. thực hiện lần đầu tiên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “được coi là hàng đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.