首席技术官 (首席技術官) nghĩa là gì? shǒu xí jì shù guān
Từ tiếng Trung
首席技术官
phồn thể 首席技術官shǒu xí jì shù guān · âm Hán Việt từng chữ: thủ tịch kĩ thuật quan
Nghĩa tiếng Việt
- giám đốc công nghệ (CTO)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.