AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

首善之区 (首善之區) nghĩa là gì? shǒu shàn zhī qū

Từ tiếng Trung

首善之区

phồn thể 首善之區

shǒu shàn zhī qū · âm Hán Việt từng chữ: thủ thiện chi khu

Nghĩa tiếng Việt

  1. nơi tốt đẹp nhất trong cả nước (thường dùng để chỉ thủ đô)
  2. cũng viết 首善之地[shou3 shan4 zhi1 di4]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.