AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

首例 nghĩa là gì? shǒu lì

Từ tiếng Trung

首例

shǒu lì · âm Hán Việt từng chữ: thủ lề

Nghĩa tiếng Việt

  1. trường hợp đầu tiên
  2. lần đầu tiên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trường hợp đầu tiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.