AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

馋鬼 (饞鬼) nghĩa là gì? chán guǐ

Từ tiếng Trung

馋鬼

phồn thể 饞鬼

chán guǐ · âm Hán Việt từng chữ: thèm quỷ

Nghĩa tiếng Việt

  1. kẻ tham ăn
  2. heo tham ăn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kẻ tham ăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.