AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

馋痨 (饞癆) nghĩa là gì? chán láo

Từ tiếng Trung

馋痨

phồn thể 饞癆

chán láo · âm Hán Việt từng chữ: thèm lao

Nghĩa tiếng Việt

  1. thói phàm ăn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thói phàm ăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.