馋嘴蛙 (饞嘴蛙) nghĩa là gì? chán zuǐ wā
Từ tiếng Trung
馋嘴蛙
phồn thể 饞嘴蛙chán zuǐ wā · âm Hán Việt từng chữ: thèm chủy oa
Nghĩa tiếng Việt
- ếch xào ớt
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “ếch xào ớt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.