馄饨 (餛飩) nghĩa là gì? hún tun
Từ tiếng Trung
馄饨
phồn thể 餛飩hún tun · âm Hán Việt từng chữ: hồn đồn
Nghĩa tiếng Việt
- hoành thánh
- sủi cảo (ăn với súp)
- cách phát âm ở Đài Loan: [hun2 dun5]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
餛飩
こんとん
Từng chữ
Xem “hoành thánh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.