AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

饿死 (餓死) nghĩa là gì? è sǐ

Từ tiếng Trung

饿死

phồn thể 餓死

è sǐ · âm Hán Việt từng chữ: ngạ tử

Nghĩa tiếng Việt

  1. chết đói
  2. rất đói

Đọc theo tiếng Hàn

아사
asa

Tiếng Nhật

餓死
がし · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “chết đói” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.