AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

饼型图 (餅型圖) nghĩa là gì? bǐng xíng tú

Từ tiếng Trung

饼型图

phồn thể 餅型圖

bǐng xíng tú · âm Hán Việt từng chữ: bánh hình đồ

Nghĩa tiếng Việt

  1. biểu đồ tròn
  2. biểu đồ hình tròn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “biểu đồ tròn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.