AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

饼 (餅) nghĩa là gì? bǐng

Từ tiếng Trung

饼

phồn thể 餅

bǐng · Hán Việt: bánh

Nghĩa tiếng Việt

  1. bánh tròn dẹt
  2. bánh quy
  3. bánh
  4. ngọt

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

餅
もち · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bánh tròn dẹt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.