AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

饺饵 (餃餌) nghĩa là gì? jiǎo ěr

Từ tiếng Trung

饺饵

phồn thể 餃餌

jiǎo ěr · âm Hán Việt từng chữ: giảo nhĩ

Nghĩa tiếng Việt

  1. há cảo
  2. sủi cảo
  3. giống như 餃子|饺子

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “há cảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.