AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

饶舌 (饒舌) nghĩa là gì? ráo shé

Từ tiếng Trung

饶舌

phồn thể 饒舌

ráo shé · âm Hán Việt từng chữ: nhiêu thiệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. nói nhiều
  2. lải nhải
  3. nói mà không suy nghĩ
  4. rap (thể loại nhạc)

Đọc theo tiếng Hàn

요설
yoseol

Tiếng Nhật

饒舌
じょうぜつ

Từng chữ

Xem “nói nhiều” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.