AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

饶恕 (饒恕) nghĩa là gì? ráo shù

Từ tiếng Trung

饶恕

phồn thể 饒恕

ráo shù · âm Hán Việt từng chữ: nhiêu thứ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tha thứ
  2. khoan dung
  3. bỏ qua

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tha thứ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.