饱经风霜 (飽經風霜) nghĩa là gì? bǎo jīng fēng shuāng
Từ tiếng Trung
饱经风霜
phồn thể 飽經風霜bǎo jīng fēng shuāng · âm Hán Việt từng chữ: bão kinh phong sương
Nghĩa tiếng Việt
- dày dạn phong sương
- đã trải qua gian khổ cuộc sống
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “dày dạn phong sương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.