AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

饱和脂肪 (飽和脂肪) nghĩa là gì? bǎo hé zhī fáng

Từ tiếng Trung

饱和脂肪

phồn thể 飽和脂肪

bǎo hé zhī fáng · âm Hán Việt từng chữ: bão hoà chi ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. chất béo bão hòa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chất béo bão hòa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.