饮食 (飲食) nghĩa là gì? yǐn shí
Từ tiếng Trung
饮食
phồn thể 飲食yǐn shí · âm Hán Việt từng chữ: ẩm thực
Nghĩa tiếng Việt
- ăn uống
- đồ ăn và thức uống
- chế độ ăn
Đọc theo tiếng Hàn
음식
eumsik
Tiếng Nhật
飲食
いんしょく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.