AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

饮食 (飲食) nghĩa là gì? yǐn shí

Từ tiếng Trung

饮食

phồn thể 飲食

yǐn shí · âm Hán Việt từng chữ: ẩm thực

Nghĩa tiếng Việt

  1. ăn uống
  2. đồ ăn và thức uống
  3. chế độ ăn

Đọc theo tiếng Hàn

음식
eumsik

Tiếng Nhật

飲食
いんしょく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “ăn uống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.