AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

饮水器 (飲水器) nghĩa là gì? yǐn shuǐ qì

Từ tiếng Trung

饮水器

phồn thể 飲水器

yǐn shuǐ qì · âm Hán Việt từng chữ: ẩm thuỷ khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. máy uống nước

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “máy uống nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.